mụn ghẻ

mụn ghẻ

Trẻ em bị ghẻ thường có nhiều mụn ghẻ ở kẽ ngón tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nốt phồng nhỏ trên da do bệnh ghẻ: "mụn ghẻ" chỉ những nốt mụn nhỏ, thường gây ngứa, xuất hiện trên da khi mắc bệnh ghẻ (một bệnh da liễu do ký sinh trùng ghẻ gây ra).
    • Vết thương ngoài da vảy ghẻ: Trong y học, "mụn ghẻ" cũng được dùng để chỉ các tổn thương da dạng vảy hoặc mụn nước do bệnh ghẻ, thường tập trungcác nếp gấp da như kẽ ngón tay, cổ tay, nách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mụn ghẻ gây ngứa dữ dội vào ban đêm. (Các nốt phồng do bệnh ghẻ làm cho người bệnh ngứa rất nhiều khi đêm đến.)
    • Bác sĩ thuốc bôi để trị mụn ghẻ. (Bác sĩ cho thuốc thoa ngoài da để chữa các tổn thương do ghẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mụn ghẻ lở": mụn ghẻ bị nhiễm trùng, gây lở loét.

    • Nếu gãi nhiều, mụn ghẻ có thể biến thành mụn ghẻ lở. (Nếu bệnh nhân gãi mạnh, các nốt ghẻ có thể bị viêm nhiễm loét ra.)
  • "vảy ghẻ": lớp vảy khô trên bề mặt mụn ghẻ khi bệnh bắt đầu lành.

    • Khi thuốc tác dụng, vảy ghẻ sẽ tự bong ra. (Khi thuốc phát huy hiệu quả, lớp vảy trên mụn ghẻ sẽ rụng đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghẻ (danh từ): bệnh da liễu do ký sinh trùng, hoặc vảy trên vết thương.

    • Bệnh ghẻ dễ lây qua tiếp xúc da. (Bệnh ghẻ lây truyền nhanh khi da người bệnh chạm vào da người khác.)
  • Mụn nhọt (danh từ): nốt viêm da mủ, khác với mụn ghẻ (do vi khuẩn, không phải ký sinh trùng).

    • Mụn nhọt thường đau nhức hơn mụn ghẻ. (Mụn nhọt gây đau nhiều hơn mụn ghẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mụn nước ghẻ: mụn ghẻdạng mụn nước trong suốt.
  • Nốt ghẻ: cách gọi thông thường khác của mụn ghẻ.
  • Tổn thương ghẻ: thuật ngữ y học chỉ các dấu hiệu trên da do ghẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Ghẻ lở ngứa ngáy: tình trạng mụn ghẻ gây khó chịu, bứt rứt.
    • Cả người ghẻ lở ngứa ngáy, không thể tập trung làm việc. (Toàn thân nổi mụn ghẻ ngứa, khiến người bệnh không thể tập trung.)

Từ chứa "mụn ghẻ"